HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Hành trình an vui

1,176,000,000 VND

• Số chỗ ngồi : 15
• Kiểu dáng : Thương mại
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 6 cấp

Bạc - 1E7

    Bạc - 1E7

Ngoại thất

Thiết kế ngoại thất đơn giản, chắc chắn.

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

0966 00 96 96 (Hotline)

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm)
3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg)
3820
Dung tích bình nhiên liệu (L)
65
Dung tích khoang hành lý (L)
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
Động cơ Loại động cơ
1GD-FTV
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
420@1400-2600
Tốc độ tối đa
165
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép/Steel
Kích thước lốp 235/65R16
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
-
Trong đô thị
-
Ngoài đô thị
-
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu sáng ban ngày
-
Hệ thống rửa đèn
-
Hệ thống điều khiển đèn tự động
-
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
-
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
-
Hệ thống cân bằng góc chiếu
-
Chế độ đèn chờ dẫn đường
-
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
-
Chức năng gập điện
-
Tích hợp đèn báo rẽ
-
Tích hợp đèn chào mừng
-
Màu
-
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
-
Bộ nhớ vị trí
-
Chức năng sấy gương
-
Chức năng chống bám nước
-
Chức năng chống chói tự động
-
Gạt mưa Trước
-
Sau
-
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
-
Tay nắm cửa ngoài
-
Bộ quây xe thể thao
-
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
-
Sau
-
Lưới tản nhiệt Trước
-
Sau
-
Chắn bùn
-
Ống xả kép
-
Thanh đỡ nóc xe
-
Tay lái Loại tay lái
4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
Chất liệu
-
Nút bấm điều khiển tích hợp
-
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Lẫy chuyển số
-
Bộ nhớ vị trí
-
Gương chiếu hậu trong
Tay nắm cửa trong
-
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Đồng hồ cơ học / Analog
Đèn báo chế độ Eco
-
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
-
Chức năng báo vị trí cần số
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cửa sổ trời
-
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
-
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
-
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
-
Kết nối wifi
-
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
-
Kết nối điện thoại thông minh
-
Kết nối HDMI
-
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống sạc không dây
-
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
-
Điều chỉnh ghế lái
Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
Điều chỉnh ghế hành khách
Ngả/Recline
Bộ nhớ vị trí
-
Chức năng thông gió
-
Chức năng sưởi
-
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ tư
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ năm
Gấp sang 2 bên/Space up
Tựa tay hàng ghế sau
-
Rèm che nắng kính sau
-
Rèm che nắng cửa sau
-
Cửa gió sau
-
Hộp làm mát
-
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
-
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
Cốp điều khiển điện
-
Hệ thống điều khiển hành trình
-
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
-
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
-
Hệ thống ổn định thân xe
-
Hệ thống kiểm soát lực kéo
-
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
-
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
-
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
-
Hệ thống thích nghi địa hình
-
Đèn báo phanh khẩn cấp
-
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
-
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
-
Góc trước
-
Góc sau
-
Chức năng giữ phanh điện tử
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
-
Túi khí rèm
-
Túi khí bên hông phía sau
-
Túi khí đầu gối người lái
-
Túi khí đầu gối hành khách
-
Khung xe GOA
-
Dây đai an toàn Trước
Có/With
Hàng ghế sau thứ nhất
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
-
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
-

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá